Simple Truth

Shells & White Cheddar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
380
Protein
14,1 g
Chất béo
8,5 g
Carb
64,8 g

Barcode 0011110151643 · Gói 6 oz · Khẩu phần 1 cup prepared (71 g) · Cập nhật 1 tháng 12, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Có thể
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk
Thành phần
organic shells (organic durum wheat semolina), dried white cheddar cheese (cultured pasteurized milk, salt, enzymes), whey, butter (pasteurized cream, salt), nonfat milk, salt, sodium phosphate

Nhãn và tag

Nhãn
No Artificial Flavors, No Preservatives

Thông tin thêm

Cửa hàng
Kroger