Velveeta

Shells and Cheese

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
330
Protein
11,6 g
Chất béo
10,7 g
Carb
43,8 g

Meals · Barcode 0021000653201 · Gói 24 oz · Khẩu phần 112 g · Cập nhật 23 tháng 9, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 16Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk
Thành phần
enriched macaroni product (wheat flour, niacin, ferrous sulfate [iron], thiamin mononitraté [vitami̇n b1], riboflavin [viťamin b2], folic acid), cheese šauce (whey, canola oil, cheddar cheese [milk, cheese culture, salt, enzymes], whey protein concéntrate, milk, mi̇lk protein concentrate, sodium phosphate, contains less than 2% of salt, lactic acid, sodium alginate, sorbic acid as a préservative, oleoresin paprika [color], enzymes, cheese culture, annatto extract [color], milkfat, natural flavor). contains: wheat, milk. kraft heinz foods company, chicago, il 60601 kraftheinz this product is

Nhãn và tag

Phụ gia
E160c, E270, E401

Thông tin thêm

Danh mục
Macaroni and cheese