Sargento

Shareables

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
432
Protein
18,2 g
Chất béo
29,5 g
Carb
18,2 g

Barcode 0046100357644 · Khẩu phần 44 g · Cập nhật 16 tháng 1, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Cheddar Cheese (Pasteurized Milk, Cheese Culture, Salt, Enzymes, Annatto (Vegetable Color)), Colby-Jack Cheese (Pasteurized Milk, Cheese Culture, Salt, Enzymes, Annatto (Vegetable Color)), Crackers (Enriched Wheat Flour (Wheat Flour, Niacin, Reduced Iron, Thiamine Mononitrate, Riboflavin, Folic Acid), Soybean Oil and/or Canola Oil, Palm Oil, Sugar, Salt, Leavening (Calcium Phosphate, Baking Soda), High Fructose Corn Syrup, Soy Lecithin, Natural Flavor)

Nhãn và tag

Phụ gia
E160b, E322, E322i, E341, E500, E500ii