Ozery

Seedwise

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
536
Protein
21,4 g
Chất béo
39,3 g
Carb
28,6 g

Barcode 0664164213012 · Khẩu phần 28 g · Cập nhật 5 tháng 12, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
seedwise mix (sunflower seed, pumpkin seed, flax seed, chia seed), agave fiber and/or chicory root fiber, organic dates, organic chocolate chips (organic cocoa mass, cocoa liquor), organic cane sugar, organic cocoa butter, organic natural cocoa powder, cocoa, filtered water, sea salt, natural flavors, rosemary extract, monk fruit juice concentrate

Nhãn và tag

Phụ gia
E392