Kind

Seeds Fruit & Nuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
475
Protein
12,5 g
Chất béo
32,5 g
Carb
42,5 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0602652433603 · Gói 4 oz · Khẩu phần 1 serving (40 g) · Cập nhật 7 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 13Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Nuts, Peanuts, Soybeans. Có thể chứa: Nuts
Thành phần
Sunflower seeds, almonds, pears, chicory root fiber, cane sugar, pumpkin seeds, honey, palm kernel oll, glucose syrup, cranberries, oat milk powder, rice flour, dried strawberries, natural flavor, soy lecithin, sea salt, rosemary extract (to maintain freshness).

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E392

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Bars, Snack Bar, Peanut bars