Slim Jim

Savage Size

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
350
Protein
18 g
Chất béo
26 g
Carb
11 g

Snacks · Barcode 0026200101439 · Gói 3 oz · Khẩu phần 1 stick · Cập nhật 16 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Beef, Gluten, Pork, Soybeans
Thành phần
Beef and pork, mechanically separated chicken, water, textured soy flour, corn syrup, salt, dextrose, natural flavors, paprika and extractives of paprika, maltodextrin, hydrolyzed soy protein, lactic acid starter culture, barley malt extract, soy lecithin, citric acid, sodium nitrite. Contains soy. No artificial flavors, no artificial colors.

Thông tin thêm

Danh mục
en:confectioneries