Quaker

Rice crisps

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
421
Protein
5,3 g
Chất béo
15,8 g
Carb
68,4 g

Barcode 0030000566176 · Khẩu phần 19 g · Cập nhật 23 tháng 4, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans. Có thể chứa: Milk, Soybeans
Thành phần
whole grain brown rice ingredients: whole grain brown rice flour, sugar, corn grits, corn maltodextrin, sweetened condensed milk (milk, sugar), invert sugar, sall@natural flavor, vegetable oil (canola and/or sunflower oil), cooked apple juice concentrate (color), soy lecithin, purified stevia leaf extract, tocopherols (to preserve freshness), spices.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten
Phụ gia
E306, E322, E322i, E960