Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Barcode 0024000258155 · Khẩu phần 0.5 cup (121 g) · Cập nhật 27 tháng 10, 2025
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
—
Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
nutrition amount serving % daily value* amount/serving % daily value* *the % daily value facts total fat 0g 0% total carbohydrate 10g 4% (dv) tells you how much a nutrient in about 12 servings saturated fat og 0% dietary fiber 1g 4% a serving of food per container serving size trans fat og total sugars 5g contributes to a daily diet. cholesterol omg 0% includes og added sugars 0% 2,000 calories 1/2 cup (121g) sodium 0mg 0% sugar sugar al a day is used for general nutrition er serving calories 40 protein advice. vitamin d_0% • calcium_2% iron 0% potassium 2% • vit.c 60mg 70% ngredients: red grapefruit, water, sorbitol, ascorbic acid, citric acid, potassium orbate, elderberry juice concentrate (color), acesulfame potassium, sucralose.