READY

READY CLEAN

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
360
Protein
30 g
Chất béo
10 g
Carb
48 g

Barcode 0847644008845 · Khẩu phần 1 bar (50 g) · Cập nhật 14 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Ready Protein Blend (Soy Protein Crisp (Soy Protein Isolate, Tapioca Starch), Soy Protein Isolate, Whey Protein Crisp (Whey Protein Concentrate, Tapioca Starch, Syrup, Chicory Root Fiber, Dark Confectionery Coating (Sugar, Palm Kernel Oil, Cocoa Powder, Whole Milk Powder, Soy Lecithin, Salt), Toasted Oats (Oats, Sugar, Canola Oil, Tocopher, Cocoa Powder (Processed with Alkali), Whole Grain Brown Rice Flour, Sunflower Oil, Natural Flavors, Glycerin, Flaxseed, Soy Lecithin, Sea Salt.