Sản phẩm

Raspberry filled paczki, raspberry

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
322
Protein
5,8 g
Chất béo
12,4 g
Carb
46,3 g

Snacks · Barcode 0020569890102 · Khẩu phần 1 DONUT (121 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 18Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched wheat flour (flour, malted barley flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), water, corn syrup, sugar, palm oil, soybean oil, high fructose corn syrup, raspberries, dextrose, food starch-modified, yeast, wheat gluten, salt, citric acid, defatted soy flour, propylene glycol, leavening (baking soda, sodium acid pyrophosphate), whey (milk), sodium citrate, mono - and diglycerides, sodium stearoyl lactylate, guar gum, calcium sulfate, maltodextrin, locust bean gum, wheat starch, sodium benzoate (preservative), ammonium sulfate, artificial flavor, red 40, vegetable color (annatto, turmeric), eggs, caramel color.

Nhãn và tag

Phụ gia
E129, E150c, E1520, E160b, E211, E330, E331, E410, E412, E450, E450i, E471, E481, E500, E500ii, E517

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes, Pastries