Crafty cooking kits

Raspberry Cheesecake No-Bake Kit, Raspberry

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
429
Protein
2,9 g
Chất béo
5,7 g
Carb
88,6 g

Cooking Helpers · Barcode 0844527055156 · Gói 10 oz/284 g · Khẩu phần 0.125 pkg (35 g) · Cập nhật 3 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Crust Mix: Whole Wheat Flour, Wheat Flour Enriched (Wheat Flour, Niacin, Reduced Iron, Thiamine Mononitrate, Riboflavin, Folic Acid), Sugar, Canola Oil, Molasses, Honey, Corn Syrup, Contains 2% Or Less Of Baking Soda, Sodium Acid Pyrophosphate, Monocalcium Phosphate, Salt, Soy Lecithin, Sugar. Cheesecake Filling Mix: Confectioners' Sugar (Sugar, Corn Starch), Natural Raspberry Flavor (Wonf), Citric Acid, Red 3. Whipped Topping Mix: Sugar, Whip Topping [Hydrogenated Palm Kernel Oil, Corn Syrup Solids, Sugar, Acetylated Monoglycerides, Sodium Caseinate (A Milk Derivative), Distilled Monoglycerides, Silicon Dioxide], Food Starch-Modified (Corn), Natural Flavor, Salt.

Nhãn và tag

Phụ gia
E127, E322, E322i, E330, E341, E341i, E450, E450i, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Cooking helpers, Baking Mixes, Dessert mixes, Pastry helpers, Cake mixes