Noosa

Raspberry cheesecake bites

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
381
Protein
4,8 g
Chất béo
16,7 g
Carb
42,9 g

Barcode 0815909021007 · Cập nhật 23 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk, Soybeans
Thành phần
yoghurt cheesecake [cream cheese (milk, cream, salt, carob bean gum, cheese culture), sugar, whole milk yoghurt (cultured pasteurized grade a milk), whole eggs, glycerine, nonfat dry milk, yoghurt powder (nonfat milk solids, culture, lactic acid, natural flavor), modified tapioca starch, modified corn starch, cultured grade a nonfat dry milk, lemon juice concentrate, citrus flour, natural flavor, xanthan gum], white chocolaty coating [sugar, palm kernel oil, nonfat dry milk, whole milk powder, cocoa butter, soy lecithin, natural flavor, salt], fruit purée [raspberries, sugar, water, glycerine, modified corn starch, gellan gum, lemon juice concentrate, cultured dextrose, natural flavor, vegetable juice (for color), xanthan gum, salt], contains: milk, soy, egg,