Baskin Robbins

Rainbow Sherbet

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
145
Protein
1,1 g
Chất béo
1,1 g
Carb
30,7 g

Desserts · Barcode 0852455005457 · Khẩu phần 0.5 cup (88 g) · Cập nhật 11 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 8Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
Water, sugar, corn syrup, nonfat milk, cream, pineapple puree base [pineapple, sugar, corn syrup, pineapple juice concentrate, glycerine, natural flavor, guar gum, locust bean gum, citric acid, ascorbic acid], orange puree [water, sugar, orange juice concentrate, orange pulp cells, citric acid, orange oil], raspberry puree [red raspberry puree concentrate, sugar], whey, citric acid, stabilizer blend [locust bean gum, modified cellulose, guar gum], elderberry juice concentrate (for color), natural flavors, annatto color, caramel color.

Thông tin thêm

Danh mục
Desserts, Frozen foods, Frozen desserts