Sản phẩm

Quinoa salad

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
115
Protein
3,9 g
Chất béo
3,9 g
Carb
16,9 g

Meals · Barcode 0085239025307 · Khẩu phần 0.75 cup (130 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 5Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Quinoa, dressing (water, high fructose corn syrup, vinegar, salt, dehydrated garlic, soybean oil, modified corn starch, dehydrated onion, xanthan gum, dehydrated red bell pepper, sodium benzoate [preservative], sorbic acid, concentrated lemon juice, spices, caramel color, calcium disodium edta [preservative], yellow 6 [color]), black beans (water, black beans, salt), chickpeas (chickpeas, water, salt, disodium edta [preservative]), red beans (red beans, water, salt, calcium chloride, and calcium disodium edta [preservative]), feta cheese (cultured pasteurized milk, salt, enzymes, potato starch [anti caking]), parsley, basil, sugar, potassium sorbate and sodium benzoate (preservatives).

Thông tin thêm

Danh mục
Meals, Prepared salads, Salads