Pure Protein

Pure Protein Bar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
400
Protein
40 g
Chất béo
10 g
Carb
36 g

Barcode 74984718 · Khẩu phần 50 g · Cập nhật 12 tháng 10, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Peanuts, Soybeans
Thành phần
dients: protein blend (milk protein isolate, whey protein isolate, whey protein concentrat, choolate red coating (maltitol, fractionated palm kernel oil, whey protein concentrate, cocoa [processed withalkali], am carbonate, natural flavors, soy lecithin, sucralose), hydrolyzed collagen, glycerin, cocoa powde, water, bcolate drops (sugar, whole milk powder, chocolate liquor, cocoa butter, milk fat, scy lecithin lavor), maltitol syrup, peanut flour, natural flavors, sucralose , almond butter, soy lecithin, soy, peanut a nd tre onut (almo atains