Superior Nut & Candy 100 g · Nutri-Score E Pumpkin Seed Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 321 Protein 21,4 g Chất béo 25 g Carb 39,3 g Khẩu phần: 28 g (0.25 cup) Mở sản phẩm →
Amigos Snacks 100 g · Nutri-Score B Pumpkin Seeds Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 370 Protein 22,2 g Chất béo 44,4 g Carb 22,2 g Khẩu phần: 27 g (27 g) Mở sản phẩm →
First Street 100 g · Nutri-Score D Pumpkin seeds Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 429 Protein 17,9 g Chất béo 17,9 g Carb 53,6 g Mở trang để xem khẩu phần Mở sản phẩm →
Southern grove 100 g · Nutri-Score D Pumpkin seeds roasted with salt Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 429 Protein 17,9 g Chất béo 17,9 g Carb 53,6 g Khẩu phần: 1/4 cup (30 g) Mở sản phẩm →