Lean Body

Protein Shake vanilla

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
65
Protein
9,7 g
Chất béo
1,9 g
Carb
2,2 g

Barcode 0710779770461 · Khẩu phần 1 portion (414 ml) · Cập nhật 5 tháng 10, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Filtered Water, Milk Protein Isolate, Calcium Caseinate, Whey Protein Concentrate, Sunflower Oil, Inulin, Cellulose Gel, Cellulose Gum, Carrageenan, Natural Flavors, Potassium Phosphate, Potassium Citrate, Sodium Phosphate, Magnesium Phosphate, Sodium Ascorbate, Zinc Sultate, DL-Alpha Tocopherol Acetate, Biotin, Vitamin A Palmitate, Niacinamide, Phytonadione, Potassium lodide, D-Calcium Pantothenate, Chromium Chloride, Copper Sulfate, Cyanocobalamin, Sodium Molybdate, Sodium Selenite, Folic Acid, Cholecalciferol, Pyridoxine Hydrochloride, Riboflavin, Thiamin Mononitrate, Manganese Sulfate, Soy Lecithin, Sucralose, Salt, Acesulfame Potassium