Premier Protein

Protein shake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
51
Protein
9,6 g
Chất béo
1 g
Carb
1,3 g

Barcode 0643843800736 · Khẩu phần 1 serving (311.844 g) · Cập nhật 2 tháng 10, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Water, Milk Protein Concentrate, Calcium Caseinate, High Oleic Sunflower Oil, Soybean Oil, Natural and Artificial Flavors, Inulin, Cellulose Gel, Cellulose Gum, Salt, Sucralose, Acesulfame Potassium, Carrageenan, Tripotassium Phosphate, Sodium Hexametaphosphate, Vitamin and Mineral Blend (Dl-Alpha-Tocopheryl Acetate, Vitamin E, Zinc Glycinate Chelate, Zinc Gluconate, Vitamin A Palmitate, Niacinamide, Phytonadione, Vitamin K1, Potassium Iodide, Cholecalciferol, Vitamin D3, Copper Gluconate, D-Calcium Pantothenate, Manganese Sulfate, Sodium Selenite, Biotin, Sodium Molybdate, Folic Acid, Thiamine Mononitrate, Vitamin B1, Cyanocobalamin, Vitamin B12, Pyridoxine Hydrochloride, Vitamin B6, Chromium (III) Chloride, Chromium Picolinate, Chromium Polynicotinate), Magnesium Phosphate, Sodium Ascorbate