Sản phẩm

Protein Powder

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
353
Protein
73,5 g
Chất béo
0 g
Carb
11,8 g

Beverages · Barcode 0089094022372 · Khẩu phần 1 SCOOP (34 g) · Cập nhật 23 tháng 1, 2023

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 18Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Whey protein isolate, cane sugar, natural flavor, soy lecithin, potassium chloride, calcium citrate tetrahydrate, dicalcium phosphate anhydrous, magnesium oxide, monk fruit extract, acerola powder, citric acid anhydrous, alfalfa powder, sodium chloride, zinc sulfate monohydrate, menaquinone (vitamin k), stearic acid, vitamin e succinate, inositol, beta carotene, d-calcium pantothenate, pyridoxine hydrochloride (vitamin b6), cupric oxide, riboflavin, thiamine hydrochloride, cyanocobalamin (vitamin b12).

Thông tin thêm

Danh mục
Beverages, Dietary supplements, Bodybuilding supplements, Protein powders