MyProtein

Protein Cookie

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
420
Protein
30 g
Chất béo
16 g
Carb
40 g

Barcode 5059883472928 · Khẩu phần 1 cookie (50 g) · Cập nhật 9 tháng 9, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Protein Blend (Whey Protein Concentrate, Hydrolyzed Collagen Protein, Milk Protein Concentrate, Wheat Protein), Margarine (Vegetable Oil Blend (Palm Oil, Soybean Lecithin (Soy)), Vegetable Mono Glycerides, Citric Acid (Preservative), Beta Carotene (Color), Natural Flavor and Vitamin A added), Brown Sugar, Rolled Oats, Rice Flour, Monkfruit Sweetener (Erythritol, Monkfruit, Stevia), Whole Eggs, Almond Milk, Non-Fat Dry Milk, Cinnamon Powder, Flaxseed, Potassium Sorbate (as preservative), Baking Soda, Salt, Natural , Artificial Flavors