Cytosport Inc.

Protein Bar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
391
Protein
31,3 g
Chất béo
14,1 g
Carb
42,2 g

Snacks · Barcode 0660726525128 · Khẩu phần 1 BAR (64 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 9Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Peanuts, Soybeans
Thành phần
Milk derived protein blend (milk protein isolate, whey protein isolate, sodium caseinate), soluble vegetable fiber, glycerin, maltitol, maltitol syrup, water, fractionated palm kernel oil, peanut butter (peanuts), polydextrose, pea protein concentrate, peanuts, sunflower oil, natural flavors, cocoa, nonfat milk, rice starch, unsweetened chocolate, sugar, salt, sunflower lecithin, soy lecithin, partially defatted peanut flour, sucralose, dextrose, caramel coloring, tocopherols (to protect flavor).

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Dietary supplements, Bodybuilding supplements, Protein bars