Stars and Honey

Protein Bar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
383
Protein
31,9 g
Chất béo
17 g
Carb
34 g

Snacks · Barcode 0199284480384 · Gói 1.66 oz · Khẩu phần 47 g · Cập nhật 13 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Nuts
Thành phần
Almonds, protein blend (pea protein, collagen, protein crisps [pea protein, rice starch]), allulose, tapioca fiber, cocoa powder, cherries, coconut oil, cocoa butter, natural flavors, sunflower lecithin, organic vegetable glycerin, cocoa salt, monk fruit, rosemary extract, vitamin E, vitamin C. Contains: tree nuts (almonds, coconuts).

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E392, E422

Thông tin thêm

Danh mục
en:dietary-supplements, en:bodybuilding-supplements, en:protein-bars, en:protein-energy-bars