Abbott

Protality

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
46
Protein
9,1 g
Chất béo
0,6 g
Carb
1,8 g

Barcode 0070074689838 · Khẩu phần 1 bottle (330 ml) · Cập nhật 27 tháng 9, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
water, milk protein concentrate, calcium caseinate, soluble corn fiber, natural and artificial flavor, high oleic sunflower oil, short-chain fructooligosaccharides, cellulose gel, salt, cellulose gum, carrageenan, acesulfame potassium, sucralose, magnesium phosphate, sodium ascorbate, potassium chloride, potassium phosphate, sodium phosphate, choline chloride, potassium hydroxide, ferrous sulfate, zinc sulfate, dl-alpha-tocopheryl acetate, niacinamide, calcium pantothenate, manganese sulfate, copper sulfate, thiamine hydrochloride, pyridoxine hydrochloride, riboflavin, vitamin a palmitate, folic acid, chromium chloride, phylloquinone, sodium molybdate, potassium iodide, sodium selenate, vitamin d3, biotin, vitamin b12

Nhãn và tag

Nhãn
Halal
Phụ gia
E343, E343i, E407, E466, E950, E955