Supergut

Prebiotic Shake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
264
Protein
28,3 g
Chất béo
7,6 g
Carb
18,9 g

Barcode 0850014658366 · Khẩu phần 1 portion (53 g) · Cập nhật 16 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk
Thành phần
Milk Protein Concentrate, Supergut Resistant Starch Fiber Blend (Soluble Vegetable Fiber (Maize), Green Banana Powder, Resistant Starch, Solnul (Resistant Potato Starch), Beta Glucan (Oats)), Natural Sweetener Blend (Allulose, Rebaudioside M), Creamer Blend (High Oleic Sunflower Oil, Acacia Fiber, Xanthan Gum, Guar Gum), Natural Vanilla Flavor, Vitamin-Mineral Blend (Calcium Carbonate, Choline Bitartrate, Magnesium Oxide, Ascorbic Acid, Alpha Lipoic Acid, Zinc Gluconate, dl-alpha Tocopheryl Acetate, Ergocalciferol, Manganese Sulfate, Potassium Iodide, Reduced Iron, Sodium Selenite, Sodium Molybdate, Niacinamide, Phytonadione, Vitamin A Palmitate, Chromium Polynicotinate, d-Calcium Pantothenate, Biotin, Folic Acid, Thiamine Mononitrate, Copper Sulfate, Pyridoxine HCL, Riboflavin, Cyanocobalamin)