Six star

Pre Workout Explosion

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
0
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
0 g

Barcode 0631656717433 · Khẩu phần 1 portion (9 g) · Cập nhật 21 tháng 2, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
Vitamin C, Niacin, Choline, Magnesium, Sodium, Potassium, L-citrulline, Taurine, Beta-alanine, Betaine anhydrous, Sodium citrate, Coconut water, Magnesium oxide, Sodium chloride, Dipotassium phosphate, L-tyrosine, Caffeine, Choline Bitartrate, Citric Acid, Silicon Dioxide, Natural and Artificial Flavors, Malic Acid, Sucralose, Maltodextrin, Tartaric Acid, FD, C Blue No. 1

Nhãn và tag

Phụ gia
E296, E330, E331, E334, E340, E340ii, E955