KODIAK

POWER WAFFLES

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
316
Protein
15,8 g
Chất béo
14,5 g
Carb
31,6 g

Mã vạch: 0705599019203 · Khẩu phần 2 waffles (76 g) · Cập nhật 23 tháng 10, 2025

POWER WAFFLES: calo · thông tin dinh dưỡng

POWER WAFFLES: 316 kcal / 100 g. 2 waffles (76 g): 240 kcal. 100 g: Protein 15,8 g, Chất béo 14,5 g, Carb 31,6 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

2 waffles (76 g): 12% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, không thuần chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Eggs, Gluten, Milk và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Water, 100% whole grain wheat flour, canola and/or sunflower and/or soybean oil, 100% whole grain oat flour, cane sugar, wheat protein isolate, whey protein isolate, sunflower and/or soy and/or canola lecithin, buttermilk, egg whites, natural flavor, vital wheat gluten, whey protein concentrate, leavening (sodium acid pyrophosphate, baking soda), sea salt, guar gum, vanilla extract Contains egg, milk, soy, and wheat