Target Stores

Powdered Sugar Mini Donuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
404
Protein
3,5 g
Chất béo
19,3 g
Carb
54,4 g

Snacks · Barcode 0085239410219 · Khẩu phần 4 DONUTS (57 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 24Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched flour (wheat flour, malted barley flour, niacin, iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), sugar, water, palm oil, contains 2% or less of: soybean oil, defatted soy flour, leavening (baking soda, sodium acid pyrophosphate, sodium aluminum phosphate), milk protein concentrate, dextrose, preservatives (sodium propionate, potassium sorbate, sorbic acid, alpha tocopherol), eggs, salt, mono and diglycerides, wheat starch, lactose, dextrin, natural and artificial flavor, guar gum, artificial color, corn starch, karaya gum, sodium stearoyl lactylate, ascorbic acid, enzymes, polysorbate 80, modified corn starch, partially hydrogenated soybean and cottonseed oil, calcium propionate (preservative).

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes