Unilever

Popsicle

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
119
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
26,2 g

Barcode 0077567003843 · Khẩu phần 1 bar (42 g) · Cập nhật 7 tháng 9, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten
Thành phần
water, maltodextrin (wheat), glucose-fructose syrup (wheat, corn), glucose syrup (wheat), sugar, fructose, vegetable juice (for color), citric acid, malic acid, pectin, guar gum, mono and diglycerides, natural flavors, cellulose gum, carrageenan, locust bean gum, spirulina extract (for color), turmeric oleoresin (for color)

Nhãn và tag

Phụ gia
E296, E330, E407, E410, E412, E440, E466, E471