Skinny Pop

Popcorn

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
571
Protein
7,1 g
Chất béo
35,7 g
Carb
57,1 g

Snacks · Barcode 0850251004803 · Cập nhật 19 tháng 6, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 8Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
B
Điểm: 73
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
NON GMO GLUTEN FREE DAIRY FREE PEANUT FREE EE NUT FREE ERVATIVE FREE ICIAL FLAVORS LICIOUS! red for Austin, TX 78701 USA 38-POPCORN e USA 1000432-SP Nutricion Fac 12 servings per c Amount per serving Calories 1 package (14g) 80 % Daily Value* 7% Total Fat 5g Saturated Fat 0.5g Trans Fat Og Cholesterol Omg Sodium 40mg Total Carbohydrate 8g Dietary Fiber 2g Insoluble Fiber 2g Total Sugars Og Includes Og Added Sugars Protein 19 3% 0% 2% 3% 6% 0% 0% 0% 2% 0% Vitamin D Omcg Calcium 0mg Iron 0.2mg Potassium 20mg *The Daily Value tells you how much a nutrient in a serving of food contributes to a daily diet. 2,000 calories a day is used for general nutrition advice. Ingredients: Popcorn, Sunflower Oil and Salt.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten, No Gmos, Non Gmo Project

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Popcorn