Chef’s Cupboard

Plain Bread Crumbs

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
367
Protein
13,3 g
Chất béo
5 g
Carb
73,3 g

Barcode 4099100166910 · Khẩu phần 0.25 cup (30 g) · Cập nhật 25 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
Nutrition Facts about 14 servings per container Serving size 1/4 cup (30g) Amount per serving Calories 110 % Daily Value* Total Fat 15g 2% Saturated Fat 0g 0% Trans Fat 0g Cholesterol 0mg 0% Sodium 190mg 8% Total Carbohydrate 22g 3% Dietary Fiber 2g Total Sugars 3g 6% Includes 3g Added Sugars Protein 4g Vitamin D 0mcg 0% Calcium 70mg 6% Iron 15mg 8% Potassium 60mg 2% 25e% Daily Value tells you how much a nutrient n a serving of Nod tells utes to a daily diet vic calories a day is used for gest al nutrition advice INGREDIENTE FLOUR, MON FRUCTOSE COM COTTONSED O OF THE FOLON CALCIUM PROMO MONO - AD HONEY, WHO GRAIN VINEGA FLOUR, WHEN (VITAMIN ACTIN ASCORBIC ACD, FLAVOR, SESANE CONTAINS INST DIST , SOLD EXC ALDI CONTAINS 8081 STORE IN COLON GUARANTE O money retatt