Trident

Peppermint

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
5
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
2 g

Snacks · Barcode 0012546007467 · Gói 28 g · Khẩu phần 2.8 g · Cập nhật 16 tháng 8, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Soybeans
Thành phần
SORBITOL, GUM BASE, MALTITOL, XYLITOL, MANNITOL NATURAL AND ARTIFICIAL FLAVORING; LESS THAN 2% OF: ACACIA, ACESULFAME POTASSIUM ASPARTAME, BHT (TO MAINTAIN FRESHNESS). CANDELILLA WAX, GLYCERIN, SOY LECITHIN, TITANIUM DIOXIDE (COLOR).

Nhãn và tag

Phụ gia
E171, E321, E322, E322i, E420, E422, E902, E951, E965, E967

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Confectioneries, Chewing gum, Sugar-free chewing gum