Bimbo

Panquecitos

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
400
Protein
7,1 g
Chất béo
18,6 g
Carb
51,4 g

Snacks · Barcode 0074323090796 · Khẩu phần 1 Pieces (70 g) · Cập nhật 7 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 22Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Wheat flour, eggs, sugar, water, cottonseed oil, corn syrup, butter fat, artificially flavored chocolate chips [sugar, hydrogenated vegetable shortening (palm oil), cocoa (processed with alkali), whey, maltodextrin, corn syrup, sorbitan monostearate, sorbitan tristearate, polysorbate 60, soy lecithin, salt, artificial flavor], glycerin, nonfat milk, sorbitol, leavening (baking soda, sodium aluminum sulfate, calcium sulfate, monocalcium phosphate, sodium carbonate), mono & diglycerides, polyglycerol esters of fatty acids, salt, natural and artificial flavor, preservatives (sorbic acid, sodium propionate, potassium sorbate), xanthan gum, enrichment (thiamin mononitrate, riboflavin, niacin, folic acid, reduced iron, zinc oxide).

Nhãn và tag

Phụ gia
E200, E202, E281, E322, E322i, E341, E341i, E415, E420, E422, E435, E471, E475, E491, E492, E500

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes