Sản phẩm

Original mix

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
167
Protein
6,7 g
Chất béo
10 g
Carb
40 g

Beverages · Barcode 0856542004002 · Khẩu phần 15 g (15 g) · Cập nhật 9 tháng 10, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Sesame Seeds
Thành phần
Chili pepper powder, salt, sugar, citric acid, silicon dioxide (anticaking), high fructose corn syrup, polysorbate 80, xanthan gum, propylene glycol alginate, vitamin c, sodium benzoate, potassium sorbate. may contain blue poppy seed, ground cardamom, garlic powder, bay leaf ground, sesame seed powder.

Thông tin thêm

Danh mục
Beverages, Dried products, Dried products to be rehydrated, Dehydrated beverages