The Cheesecake Factory Bakery Incorporated

Original Cheesecake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
326
Protein
5,2 g
Chất béo
20,7 g
Carb
31,1 g

Barcode 0785397004809 · Khẩu phần 135 g (135 g) · Cập nhật 9 tháng 3, 2017

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Cream cheese (pasteurized cultured milk and cream, salt, stabilizers [xanthan, carob bean, and/or guar gums]), sugar, sour cream (cultured pasteurized grade a milk, cream, nonfat milk solids, modified food starch, sodium tripolyphosphate, guar gum, calcium sulfate, carrageenan, locust bean gum, potassium sorbate [preservative]), vanilla and graham crumb (enriched wheat flour [wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid], sugar, graham flour, palm oil, high fructose corn syrup, dextrose, whey [milk], molasses, salt, natural 7 artificial flavor, baking soda), eggs, margarine (palm oil, water, salt, mono- & diglycerides, soy lecithin, sodium benzoate [preservative], artificial flavor, beta carotene [color], vitamin a palmitate), vanilla - an artificial flavor, spice.

Nhãn và tag

Phụ gia
E160a, E160ai, E202, E211, E322, E322i, E407, E410, E412, E452, E452vi, E471, E500, E500ii