Philadelphia 100 g 1/3 Less Fat Cream Cheese Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 194 Protein 9,7 g Chất béo 16,1 g Carb 6,5 g Khẩu phần: 31.0 g Mở sản phẩm →
Philadelphia 100 g 1/3 Less Fat Than Cream Cheese Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 226 Protein 6,5 g Chất béo 16,1 g Carb 6,5 g Khẩu phần: 31 g (2 Tbsp) Mở sản phẩm →
Philadelphia 100 g · Nutri-Score D Bacon cream cheese spread Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 233 Protein 6,7 g Chất béo 16,7 g Carb 6,7 g Khẩu phần: 2 Tbsp (30 g) Mở sản phẩm →
PHILADELPHIA 100 g Bagel chips & cream cheese dip garden vegetable Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 297 Protein 8,5 g Chất béo 16,9 g Carb 25,4 g Khẩu phần: 1 serving (70.8 g) Mở sản phẩm →