Slim fast

Original

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
423
Protein
7,7 g
Chất béo
13,5 g
Carb
69,2 g

Meals · Barcode 0008346026388 · Gói 20.17 oz · Khẩu phần 26 g · Cập nhật 17 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, sunflower creamer (sunflower oil, buttermilk, disodium phosphate, natural flavor, silicon dioxide), cellulose gel, maltodextrin, milk protein concentrate, vitamin and mineral blend (calcium carbonate, dipotassium phosphate, dicalcium phosphate, magnesium oxide, DL-alpha tocopheryl acetate [vitamin E], sodium ascorbate [vitamin C], ferric orthophosphate [iron], niacinamide [vitamin B3], potassium iodide, zinc oxide, manganese sulfate, vitamin A palmitate, phytonadione [vitamin K1], sodium molybdate, sodium selenite, copper gluconate, cholecalciferol [vitamin D3], D-calcium pantothenate, biotin, chromium chloride, pyridoxine hydrochloride [vitamin B6], thiamine mononitrate [vitamin B1], folic acid, riboflavin [vitamin B2], cyanocobalamin [vitamin B12]), natural and artificial flavor, xanthan gum, salt, acesulfame potassium, aspartame, lecithin. Contains milk and soy.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten
Phụ gia
E322, E322i, E339ii, E340, E340ii, E341, E341ii, E415, E950, E951

Thông tin thêm

Danh mục
en:meal-replacements