Contended Hen

Organic medium brown eggs

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
136
Protein
13,6 g
Chất béo
9,1 g
Carb
0 g

Farming Products · Barcode 0853730007098 · Gói 42 oz · Khẩu phần 44 g · Cập nhật 31 tháng 12, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
A
Điểm: 0Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
Free Range Organic Eggs No Antibiotics No Hormones Diet: Nutritious Recycled Packaging Serving Size: 1 egg (44g) Calories: 60 Total Fat: 4g Saturated Fat: 1.5g Trans Fat: 0g Cholesterol: 165mg Sodium: 60mg Total Carbohydrate: 0g Dietary Fiber: 0g Total Sugars: 0g Protein: 6g Vitamin D: 0.9mcg Calcium: 30mg Iron: 0.8mg Potassium: 60mg

Thông tin thêm

Danh mục
en:farming-products, en:eggs