Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0043182000703 · Gói 100 g · Khẩu phần 0.33 cup (25 g) · Cập nhật 26 tháng 12, 2024
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 8Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3
Mức chất dinh dưỡng
Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Cao
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Có
Ăn chay
Có
Dầu cọ
Có
Thành phần
Organic potato flakes (organic potatoes, mono and di-glycerides from organic palm oil), organic onion powder, sea salt, organic black pepper.
Nhãn và tag
Nhãn
Organic, Vegetarian, Kosher, Vegan, Kosher Parve
Thông tin thêm
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Fruits and vegetables based foods, Cereals and potatoes, Vegetables based foods, Vegetables, Purées, Mixed vegetables, Potato preparations, Mashed potatoes