Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Snacks · Barcode 00924825 · Gói 9.75 oz · Khẩu phần 9 chips (28 g) · Cập nhật 1 tháng 2, 2026
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 14Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3
Mức chất dinh dưỡng
Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Có
Ăn chay
Có
Dầu cọ
Có
Thành phần
ORGANIC GROUND YELLOW CORN, ORGANIC VEGETABLE OIL (CONTAINS ONE OR MORE OF THE FOLLOWING: ORGANIC SUNFLOWER, ORGANIC SAFFLOWER, OR ORGANIC CANOLA OIL), SEA SALT.
Thông tin thêm
Danh mục
Snacks, Salty snacks, Appetizers, Chips and fries, Crisps, Corn chips