Reese’s

Oreo

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
160
Protein
3 g
Chất béo
9 g
Carb
18 g

Snacks · Barcode 0034000460021 · Gói 8.8 oz · Khẩu phần 2 pieces/31 g · Cập nhật 15 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Peanuts, Soybeans
Thành phần
Milk chocolate (sugar, cocoa butter, chocolate, skim milk, milk fat, lactose, lecithin (soy), PGPR), peanuts, sugar, vegetable oil (palm oil, shea oil, sunflower oil, palm kernel oil, soybean oil, canola oil, safflower oil), dextrose, skim milk, corn syrup solids, lactose (milk), salt, tapioca starch, white rice flour, lecithin (soy), artificial flavor, baking soda, chocolate, cocoa processed with alkali, cornstarch, inverted sugar, oat flour, xanthan gum, PGPR, TBHQ, citric acid. Contains: peanuts, milk, soy.

Nhãn và tag

Phụ gia
E319, E322, E322i, E330, E415, E476, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
en:chocolate-candies