Silk

Oat

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
50
Protein
0,4 g
Chất béo
2,1 g
Carb
7,5 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0036632071262 · Khẩu phần 1 serving (240 ml) · Cập nhật 4 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 5Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Vừa
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Thành phần
Oatmilk (filtered water, oat extract), sunflower oil, vitamin and mineral blend (calcium carbonate, vitamin a palmitate, vitamin d2, riboflavin [b2], vitamin b12), malt extract, dipotassium phosphate, gellan gum, sea salt, sunflower lecithin, locust bean gum, ascorbic acid (to protect freshness).

Bao bì

Thành phần bao bì
1
Chất liệu
Paper

Nhãn và tag

Nhãn
Vegetarian, No Gmos, Vegan, Certified B Corporation, Non Gmo Project
Phụ gia
E322, E322i, E340, E340ii, E410, E418
Tag bao bì
Paper Carton

Thông tin thêm

Mã đóng gói
FSC-C081801,FSC-C016043
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Beverages, Plant-based foods, Dairies, Cereals and potatoes, Dairy substitutes, Cereals and their products, Milk substitutes, Plant-based beverages, Milks