Publix

Neufchatel cheese

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
250
Protein
7,1 g
Chất béo
21,4 g
Carb
7,1 g

Chế phẩm sữa · Barcode 0041415023659 · Gói 8 oz · Cập nhật 12 tháng 4, 2023

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 17Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
B
Điểm: 62
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Vừa
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
% dv amount/serving % dv lutrition acts servings er container erving size z (28g/about 2 tbsp.) calories er serving amount/serving 8% total carbohydrate 2g 1% fiber 0g total fat 6g saturated fat 3.5g 18% 0% total sugars 2g includes og added sugars 0% trans fat 0g 7% cholesterol 20mg sodium 105mg 5% protein 2g 70 vitamin d 0% • calcium 2% • iron 0% • potassium 0% hgredients: pasteurized milk and cream, skim milk, cheese culture, alt, guar gum, carob bean gum, xanthan gum. contains: milk istributed by publix super markets, inc., akeland, fl 33802 publix.com publix guarantee: complete satisfaction or your money back keep refrigerated. 1/3 less fat than cream cheese our product 6g 28 gram serving size: cream cheese 9g 41415 02365 9

Nhãn và tag

Phụ gia
E410, E412, E415

Thông tin thêm

Danh mục
Dairies, Fermented foods, Fermented milk products, Cheeses, French cheeses, Neufchâtel cheese from cow's milk