Nacho Cheese Tortilla Chips, 500 kcal (Mã vạch: 00935548): calo và macro — Hoa Kỳ | CalCalc

Trader Joe's

Nacho Cheese Tortilla Chips

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
500
Protein
7 g
Chất béo
29 g
Carb
50 g

Snacks · Mã vạch: 00935548 · Cập nhật 10 tháng 1, 2023

Nacho Cheese Tortilla Chips: calo · thông tin dinh dưỡng

Nacho Cheese Tortilla Chips: 500 kcal / 100 g. 100 g: Protein 7 g, Chất béo 29 g, Carb 50 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score D, Eco-Score B, không thuần chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 13Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
B
Điểm: 68
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
organic stone ground corn, expeller pressed vegetable oil (sunflower, safflower and/or canola oil), whey, salt, cheddar cheese powder (cultured pasteurized milk, salt, enzymes), tomato powder, onion powder, sugar, buttermilk powder, soybean oil, garlic powder, nonfat dry milk, natural flavor, paprika oleoresin (for color), yeast extract, citric acid, milk protein concentrate, spices, cultured whole milk, lactic acid, annatto extract (for color), turmeric oleoresi̇n (for color). contains milk, soy.

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Salty snacks, Appetizers, Chips and fries, Crisps, Corn chips