Schwartz Brothers Bakery

Muffins

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
389
Protein
5,3 g
Chất béo
21,2 g
Carb
42,5 g

Snacks · Barcode 0717887217055 · Khẩu phần 1 muffin (113 g) · Cập nhật 31 tháng 10, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 17Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Creme cake mix (sugar, bleached enriched wheat flour [niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid], soybean oil, modified food starch, dried whey [dairy derivative], palm oil, leavening [sodium aluminum phosphate, sodium bicarbonate], emulsifier blend [propylene glycol monoester, soybean oil, mono & diglycerides, lecithin, bha, citric acid], wheat gluten, salt, artificial flavor, sodium stearoyl lactylate), whole eggs, canola oil, water, almonds, poppy seeds, natural almond emulsion (water, natural flavors, xanthan gum, citric acid, sodium benzoate), vanilla extract (water, ethyl alcohol, extractives of vanilla beans).

Nhãn và tag

Phụ gia
E1510, E211, E320, E322, E322i, E330, E415, E471, E481, E500, E500ii, E541

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes, Muffins, Pastries