Nikola's Cafe Classics

Muffins

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
345
Protein
4,4 g
Chất béo
17,7 g
Carb
45,1 g

Snacks · Barcode 0647669255220 · Khẩu phần 4 ONZ (113 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 18Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Flour blend: (sugar, enriched flour (wheat flour, niacin, iron, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), soybean oil, modified corn starch, contains 2% or less of: whey, leavening (baking soda, sodium acid pyrophosphate), salt, sorbitan monostearate, nonfat milk, vital wheat gluten, polysorbate 60, xanthan gum, guar gum, mono and diglycerides, natural flavor, soy flour, egg), whole eggs, soybean oil, banana puree, water, chocolate chips (sugar, chocolate liquor, cocoa butter, soy lecithin (an emulsifier), vanilla extract), sugar, vanilla flavor (water, propylene glycol, artificial flavors), lemon flavoring (water, propylene glycol, (contains bht (antioxidant)), xanthan gum, sodium benzoate (perservative)).

Nhãn và tag

Phụ gia
E1520, E211, E321, E322, E322i, E412, E415, E435, E450, E450i, E471, E491, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes, Muffins, Pastries