Quesos La Ricura

Mozzarella cheese

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
333
Protein
13,3 g
Chất béo
26,7 g
Carb
6,7 g

Mã vạch: 0769087005222 · Khẩu phần 30 g (30 g) · Cập nhật 1 tháng 10, 2025

Mozzarella cheese: calo · thông tin dinh dưỡng

Mozzarella cheese: 333 kcal / 100 g. 30 g (30 g): 100 kcal. 100 g: Protein 13,3 g, Chất béo 26,7 g, Carb 6,7 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

30 g (30 g): 5% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, không thuần chay, có thể chứa dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Water, partially hydrogenated soybean oil, casein, mozzarella cheese (milk, cheese culture, salt, enzymes), modified food starch, contains 2% or less: salt, natural flavor, sodium aluminum phosphate, sodium phosphate, lactic acid, sorbic acid (as a preservative), beta carotene.