Jell-O

Mousse Mix, Chocolate

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
391
Protein
13 g
Chất béo
15,2 g
Carb
65,2 g

Barcode 0043000035467 · Khẩu phần 23 g (0.25 PACKAGE) · Cập nhật 9 tháng 3, 2017

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gelatin, Milk
Thành phần
Sugar, cocoa (processed with alkali), partially hydrogenated vegetable oil (coconut and palm kernel oils), gelatin, modified cornstarch, contains less than 2% of sodium caseinate (from milk), propylene glycol monostearate, acetylated monoglycerides and mo