Nick's

Mint Choklad

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
420
Protein
32 g
Chất béo
24 g
Carb
34 g

Barcode 0850009682765 · Khẩu phần 1 bar (50 g) · Cập nhật 1 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Hydrolyzed Collagen, Calcium Caseinate, Whey Protein Isolate, Milk Protein Concentrate, Micellar Casein Isolate, Vegetable Glycerin, Erythritol, Shea Nut Oil, Whole Milk Powder, Cocoa Butter, Water, Skim Milk Powder, Soy Protein Crisps (Soy Protein Isolate, Cocoa Powder Processed With Alkali, Tapioca Starch), Unsweetened Chocolate, Sunflower Oil, Soluble Corn Fiber, Inulin, Cocoa Powder (Processed With Alkali), Coconut Oil, Sunflower Lecithin, Natural Flavors, Salt, Steviol Glycosides

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E422, E960, E968