Fusia

Mini Wontons

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
186
Protein
7,9 g
Chất béo
7,1 g
Carb
22,9 g

Mã vạch: 4099100117103 · Khẩu phần 13 pieces (140 g) · Cập nhật 9 tháng 2, 2026

Mini Wontons: calo · thông tin dinh dưỡng

Mini Wontons: 186 kcal / 100 g. 13 pieces (140 g): 260 kcal. 100 g: Protein 7,9 g, Chất béo 7,1 g, Carb 22,9 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

13 pieces (140 g): 13% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, không thuần chay, không chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Chicken, Gluten, Sesame Seeds và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Chicken, Gluten, Sesame Seeds, Soybeans
Thành phần
chicken, cabbage, leek, tofu, onion, green onion, oyster flavored sauce, textured soy flour, garlic, sesame oil, sugar, soy sauce, salt, autolyzed yeast extract, seasoning, and black pepper. Ingredients for the dough are: wheat flour, water, wheat gluten, soybean oil, and salt.