Legendary Foods

Mini Protein Donuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
246
Protein
30,8 g
Chất béo
9,2 g
Carb
40 g

Snacks · Barcode 0810035972704 · Gói 65 g · Khẩu phần 65 g · Cập nhật 29 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 6Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk
Thành phần
Protein Blend (Milk Protein Isolate, Dried Egg Whites, Whey Protein Isolate), Erythritol, Water, Polydextrose, Collagen Peptides, High Oleic Sunflower Oil and/or Palm Oil, Glycerin, Modified Resistant Tapioca Starch, Nutmeg, Natural Flavors, Baking Soda, Xanthan Gum, Sunflower Lecithin, Sea Salt, Citric Acid, Sucrose Fatty Acid Esters, Guar Gum, Cellulose, Sucralose, Cellulose Gum.

Thông tin thêm

Danh mục
en:cakes